"Bình bay hơi 150HP dàn bay hơi bình bay hơi bình lạnh 150HP là thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống máy làm lạnh nước chiller công nghiệp."
ADANA Chemicals
"Bình bay hơi 150HP dàn bay hơi bình bay hơi bình lạnh 150HP là thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống máy làm lạnh nước chiller công nghiệp."
ADANA Chemicals

Chức năng: Trao đổi nhiệt giữa môi chất lạnh (gas lạnh) và môi trường cần làm lạnh (thường là nước).
Cấu tạo: Dạng ống chùm nằm ngang (shell and tube), có thể làm bằng đồng, inox hoặc titan tùy theo môi trường sử dụng.
Ứng dụng: Lắp đặt trong các hệ thống chiller công nghiệp có công suất 150 ngựa (HP) để làm lạnh nước cho nhà xưởng, máy ép nhựa, hoặc điều hòa trung tâm.
Evaporator: Tên gốc tiếng Anh của bình bay hơi.
Shell and Tube Evaporator: Bình bay hơi dạng ống chùm (Shell = Vỏ/Thân bình, Tube = Ống).
Chiller Barrel: Thùng chiller / Trống chiller (cách gọi phổ biến của các kỹ sư nước ngoài).
DX Chiller / Flooded Chiller: Tên gọi gắn liền với công nghệ của bình (Khô hoặc Ngập dịch).
Bình lạnh: Cách gọi ngắn gọn và phổ biến nhất của thợ điện lạnh miền Nam.
Bình làm lạnh nước: Gọi theo đúng chức năng đầu ra của thiết bị.
Bình bay hơi ống chùm: Gọi theo kết cấu cơ học bên trong của bình.
Bầu lạnh / Bầu bay hơi: Từ "Bầu" thường được thợ kỹ thuật dùng để chỉ các thiết bị trao đổi nhiệt dạng hình trụ tròn.
Bống bay hơi: Cách gọi chệch âm hoặc tiếng lóng ở một số địa phương phía Bắc.
Dàn bay hơi Chiller: Cách gọi khi coi bình là một cụm dàn trao đổi nhiệt trong hệ thống.
Bình trao đổi nhiệt Chiller: Cách gọi chung trong sơ đồ tổng thể của nhà máy.

Bị thủng ống chùm: Môi chất lạnh (gas) bị rò rỉ vào đường nước hoặc ngược lại, nước lọt vào hệ thống máy nén gây hư hỏng hoàn toàn chiller.
Bị bóp méo, nứt vỡ vỏ bình: Do áp suất quá cao vượt ngưỡng an toàn hoặc do va đập cơ học mạnh làm biến dạng cấu trúc vỏ.
Ăn mòn hóa học quá nặng: Vỏ bình hoặc các ống đồng bên trong bị oxy hóa, ăn mòn nghiêm trọng (thường gặp khi dùng nguồn nước nhiễm phèn, nhiễm mặn) không thể hàn gắn hay khắc phục.
Bám cặn cứng quá dày: Sau nhiều năm sử dụng, cặn đá vôi (cáu cặn) bám chặt vào lòng ống. Nếu đã dùng hóa chất tẩy cặn chuyên dụng nhiều lần nhưng hiệu suất làm lạnh vẫn cực kỳ kém (chiller báo lỗi áp suất thấp liên tục), bạn nên thay bình mới.
Tuổi thọ thiết bị đã quá cao: Thiết bị đã vận hành liên tục từ 10 - 15 năm, các chi tiết linh kiện bên trong đã thoái hóa tự nhiên và thường xuyên hỏng vặt.
Vệ sinh định kỳ: Súc rửa, tẩy cáu cặn bình bay hơi từ 6 - 12 tháng/lần. Hoá chất vệ sinh bình bay hơi Hoá chất C88.
Xử lý nguồn nước: Sử dụng hệ thống lọc nước hoặc hóa chất ức chế cáu cặn cho nguồn nước giải nhiệt đầu vào.
Bảo vệ chống đóng băng: Luôn đảm bảo rơ-le dòng chảy (flow switch) và rơ-le chống đóng băng hoạt động tốt để tránh nước bị đóng đá làm nứt ống đồng bên trong bình.
Ngắt nguồn điện: Khóa tủ điện nguồn, treo biển cảnh báo "Đang sửa chữa" để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Chuẩn bị mặt bằng: Do bình 150HP rất nặng, cần chuẩn bị sẵn xe nâng, pa-lăng hoặc cẩu chuyên dụng và các đồ bảo hộ.
Đóng các van chặn: Khóa van chặn đường nước và van chặn đường gas (môi chất lạnh) cô lập bình bay hơi cũ.
Thu hồi gas lạnh: Sử dụng máy hút chuyên dụng để thu hồi toàn bộ gas lạnh trong bình bay hơi vào chai chứa. Tuyệt đối không xả gas tự do ra môi trường.
Xả hết nước: Mở van xả đáy (drain) của đường nước lạnh để tháo cạn toàn bộ nước bên trong bình bay hơi và đường ống kết nối.
Tháo các kết nối: Tháo rời các cảm biến (nhiệt độ, áp suất), rơ-le chống đóng băng, rơ-le dòng chảy gắn trên bình.
Cắt/Tháo đường ống: Tháo các mặt bích đường nước. Dùng đèn khò hoặc máy cắt để tách rời đường ống gas kết nối với bình.
Di dời bình cũ: Tháo các bu-lông cố định chân đế, dùng thiết bị nâng hạ cẩn thận đưa bình cũ ra ngoài.
Đặt bình mới vào vị trí: Định vị bình mới lên bệ đỡ, căn chỉnh thẳng hàng và siết chặt bu-lông chân đế.
Hàn và kết nối đường gas: Tiến hành hàn ống gas (đầu hút, đầu vào) bằng que hàn bạc chất lượng cao. Khuyến khích thổi khí Nitơ trong lúc hàn để tránh tạo muội oxit bên trong ống.
Kết nối đường nước: Lắp lại các mặt bích đường nước, thay đệm kín (gioăng) mới để chống rò rỉ. Lắp lại các cảm biến và thiết bị an toàn.
Thử kín (Thử áp): Nạp khí Nitơ vào hệ thống gas với áp suất theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường khoảng 15-20 bar) để kiểm tra các mối hàn, mối nối xem có bị rò rỉ không.
Hút chân không: Sau khi đảm bảo hệ thống kín, xả Nitơ và tiến hành hút chân không sâu (đạt dưới 500 microns) để loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm và không khí ra khỏi hệ thống gas.
Nạp gas định lượng: Nạp lại lượng gas lạnh theo đúng thông số kỹ thuật của máy (nạp lỏng vào đường chất lỏng hoặc nạp gas vào đường hút tùy theo trạng thái máy).
Mở nước và kiểm tra dòng chảy: Mở lại các van nước, bật bơm nước lạnh và xả air (đuổi khí) trên đường ống để nước tuần hoàn đều.
Chạy thử và đo thông số: Bật nguồn chiller, khởi động hệ thống và theo dõi các thông số: áp suất hút/hút quá nhiệt, áp suất dòng nước, dòng điện máy nén, và nhiệt độ nước vào/ra.

Bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước thực tế của bình cũ (Chiều dài tổng thể, đường kính thân vỏ, vị trí tâm chân đế) để bên bán đối chiếu.
Kích thước đầu ren/mặt bích của đường gas (Gas In/Out) và đường nước (Water In/Out) để đảm bảo không phải hàn nối, giật cấp ống quá nhiều khi lắp đặt.
Cập nhật thêm các bài viết mới nhất từ Adana Việt Nam.